Trao doi chat va nang luong sinh 8 ahr0chm6ly9zaxrlcy5nb29nbguuy29tl3npdguvc2luaghvy2nhchroy3mvxy9yc3jjlze0ntgzntgznjiwnzcvc2luac04l2nodw9uzy12awlplwrhlzm3mjc3lnbuzw

Trao đổi chất và năng lượng Sinh 8

1. Các khái niệm:

Chuyển hóa năng lượng là một quá trình cung cấp cho cơ thể những chất dinh dưỡng cần thiết mà cơ thể cần hấp thụ và kèm theo đó là sự biến đổi năng lượng thành nhiều dạng: nhiệt năng, hóa năng, động năng và cơ năng. , điện lực.

Ý nghĩa: Trao đổi chất và năng lượng là hai thuộc tính của sinh vật khác nhau cơ bản giữa vật sống và vật không sống.

2. Quá trình trao đổi chất và năng lượng:

Bao gồm hai quá trình đồng hóa và dị hóa

Đồng hóa là tổng hợp một số chất sống từ các chất dinh dưỡng được hấp thụ, hoặc từ các sản phẩm của quá trình phân hủy vật chất sống. Quá trình này tích lũy năng lượng.

Xúc tác là quá trình phá vỡ một phần của chất sống, nhằm thu hồi năng lượng hóa học có trong nó để sản xuất công việc hoặc tổng hợp chất mới.

Đồng hóa và phá hoại có quan hệ mật thiết với nhau. Chúng khác nhau tùy theo hoàn cảnh: tuổi tác, đói, no, bệnh tật, không bệnh tật …

3. Chức năng trao đổi chất và năng lượng:

Hai chức năng: tạo và tiết kiệm năng lượng

– Khi cơ thể đang lớn hoặc đang khỏi bệnh, lúc đói, lúc này đồng hóa vượt quá dị hóa, trao đổi có lãi, trọng lượng cơ thể tăng lên.

– Khi trọng lượng cơ thể (trọng lượng cơ thể) không thay đổi: cân bằng đồng hóa với dị hóa, lúc này chỉ có vật chất sống được tái tạo.

Khi cơ thể già đi hoặc giảm cân, lúc này, quá trình dị hóa sẽ bỏ qua quá trình đồng hóa, đánh đổi những tổn thất và cơ thể sẽ giảm cân.

Việc phân hủy vật chất sống sẽ giải phóng năng lượng để tạo ra vật chất sống mới hoặc tạo ra các hoạt động sống.

Trao doi chat va nang luong sinh 8 ahr0chm6ly9zaxrlcy5nb29nbguuy29tl3npdguvc2luaghvy2nhchroy3mvxy9yc3jjlze0ntgzntgznjiwnzcvc2luac04l2nodw9uzy12awlplwrhlzm3mjc3lnbuzw==


Trang 2

Thân nhiệt:

Trao doi chat va nang luong sinh 8

-> Thân nhiệt luôn ổn định.

Thứ hai: điều chỉnh nhiệt độ cơ thể:

1- Vai trò của da trong việc điều hòa nhiệt độ:

Trao doi chat va nang luong sinh 8

Da đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhiệt độ cơ thể: nó cho phép nhiệt tỏa ra qua da để thoát mồ hôi và mang nhiệt ra ngoài cơ thể.

2. Vai trò của hệ thần kinh trong điều hòa nhiệt độ:

Hệ thần kinh có vai trò chính trong việc điều hòa thân nhiệt vì nó điều hòa quá trình dị hóa trong tế bào, tức là nó điều hòa quá trình sinh nhiệt, điều hòa co mạch máu dưới da, tăng và giảm bài tiết mồ hôi, làm dài nang lông. .

Ngày thứ ba. Cách chống nóng, chống lạnh:

– Khi ra nắng phải đội mũ nón. Không tập thể dục dưới ánh nắng mặt trời và nhiệt độ không khí cao. Trời nóng, sau khi làm việc mệt nhọc hoặc đi nắng về, nếu ra nhiều mồ hôi thì không nên tắm ngay, không ngồi nơi có gió, không bật quạt mạnh. – Khi trời lạnh cần giữ ấm cơ thể, nhất là vùng cổ, ngực và chân, không ngồi nơi gió lùa – Tập luyện thể dục thể thao hợp lý để tăng sức bền của cơ thể.

Trồng cây xanh bóng mát trường học, khu dân cư.

Xem toàn bộ tài liệu lớp 8 tại đây

Giải bài tập Sinh học 8 – Chương 6: Trao đổi chất và năng lượng giúp học sinh giải bài tập, cung cấp cho học sinh những hiểu biết khoa học về đặc điểm cấu tạo, mọi hoạt động sống của con người và sinh vật trong tự nhiên:

danh sách nội dung

  • Bài 31: Trao đổi chất

  • Bài 32: Sự biến đổi

  • Bài 33: Thân nhiệt

  • Bài 34: Vitamin và chất khoáng

  • Bài 35: Sửa đổi chương đầu tiên

  • Bài 36: Tiêu chuẩn ăn uống. Nguyên tắc hợp pháp hóa

  • Bài 37: Luyện tập: Củng cố một phần nào đó

  • Sách giải sinh học 8
  • Giải bài tập Sinh học lớp 8 (Ngắn gọn)
  • Sách sinh học lớp 8 |
  • Giải Sách bài tập Sinh học lớp 8
  • Sách giáo viên sinh học lớp 8

Giải vở bài tập Sinh học 8 – Bài 31: Trao đổi chất giúp học sinh giải bài tập, đồng thời cung cấp cho học sinh hiểu biết khoa học về đặc điểm cấu tạo và mọi hoạt động sống của con người và sinh vật trong tự nhiên:

  • Sách giải sinh học 8
  • Giải bài tập Sinh học lớp 8 (Ngắn gọn)
  • Sách sinh học lớp 8 |
  • Giải Sách bài tập Sinh học lớp 8
  • Sách giáo viên sinh học lớp 8

– Sự trao đổi chất thể hiện giữa cơ thể và ngoại cảnh như thế nào?

Hệ tiêu hóa có vai trò gì trong quá trình trao đổi chất?

Vai trò của hệ hô hấp là gì?

Hệ tuần hoàn có vai trò gì trong quá trình trao đổi chất?

Hệ bài tiết có vai trò gì trong quá trình trao đổi chất?

Câu trả lời:

Sự trao đổi chất giữa cơ thể và môi trường ngoài được biểu hiện ở:

Cơ thể thu nhận các chất cần thiết cho sự sống (ôxi, thức ăn, nước, muối khoáng) từ môi trường bên ngoài.

+ Nhờ các hệ cơ quan chuyên hoá, cơ thể hấp thụ các chất dinh dưỡng đó và loại bỏ các chất dư thừa, chất cặn bã (khí cacbonic, phân, nước tiểu và mồ hôi) ra khỏi cơ thể.

Hệ tiêu hóa có vai trò tiêu hóa thức ăn, chuyển hóa thức ăn thành các chất dinh dưỡng để cơ thể hấp thụ và đào thải ra môi trường.

Hệ thống hô hấp có nhiệm vụ hấp thụ oxy và thở ra carbon dioxide.

Hệ tuần hoàn có vai trò: vận chuyển máu qua tất cả các tế bào của cơ thể và vận chuyển máu qua phổi, giúp trao đổi khí O2 và CO2 trong máu.

Hệ bài tiết có vai trò lọc máu và bài tiết nước tiểu, duy trì sự ổn định của môi trường bên trong.

Máu và nước mô cung cấp gì cho tế bào?

Tế bào sống được tạo ra những sản phẩm gì?

Các sản phẩm tế bào này đi đến đâu trong nước mô rồi vào máu?

– Sự trao đổi chất giữa tế bào và môi trường được biểu hiện như thế nào?

Câu trả lời:

Máu và các mô cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho các tế bào.

Các tế bào sống của tế bào tạo ra carbon dioxide và các chất thải.

Các sản phẩm tế bào này đi vào nước mô rồi vào máu và đi đến các cơ quan bài tiết và phổi.

– Trao đổi chất gian bào và Môi trường trong Biểu hiện:

+ Tế bào sử dụng chất dinh dưỡng và ôxi thu được từ máu và nước mô cho các hoạt động sống.

+ Sản phẩm phân hủy được đưa vào môi trường trong, đưa đến cơ quan bài tiết, khí cacbonic được vận chuyển đến phổi để bài tiết.

Câu trả lời:

Từ hình 31-2, chúng ta có thể thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa trao đổi chất của cơ thể với môi trường bên ngoài và trao đổi chất của tế bào với môi trường bên trong:

– Cơ thể lấy thức ăn, nước uống, muối khoáng và ôxi từ môi trường ngoài, qua các hệ cơ quan ta nhận được các chất dinh dưỡng cần thiết. Tế bào sử dụng chất dinh dưỡng và O2 thu được từ máu và nước mô cho các hoạt động sống.

– Các sản phẩm phân hủy được thải ra từ tế bào vào môi trường trong, đưa đến cơ quan bài tiết, khí cacbonic được vận chuyển đến phổi và thải ra ngoài.

câu trả lời:

Môi trường cung cấp thức ăn, nước uống và chất khoáng cho cơ thể. Quá trình tiêu hóa chuyển hóa thức ăn thành các chất dinh dưỡng mà cơ thể hấp thụ, đồng thời đào thải các chất cặn bã ra ngoài cơ thể.

Nhờ quá trình thở, các chất khí được trao đổi trong tế bào và phổi. Như vậy, cơ thể nhận O2 từ môi trường để cung cấp cho các hoạt động sống, đồng thời thải khí cacbonic ra môi trường.

Bài tiết giúp cơ thể lọc các chất dư thừa và độc tố qua đường mồ hôi và nước tiểu.

câu trả lời:

Hệ thống tuần hoàn vận chuyển chất dinh dưỡng, oxy, carbon dioxide, hormone và tế bào máu đến và đi từ các tế bào của cơ thể để nuôi dưỡng chúng, giúp chống lại bệnh tật, ổn định nhiệt độ cơ thể và độ pH, và duy trì cân bằng nội môi.

câu trả lời:

Trao đổi chất ở cấp độ cơ thể là sự trao đổi vật chất giữa hệ tiêu hóa, hệ hô hấp, hệ bài tiết và môi trường bên ngoài. Cơ thể lấy thức ăn, nước uống, muối khoáng và ôxy từ môi trường, thải ra khí cacbonic và chất thải.

Trao đổi chất ở cấp độ tế bào là sự trao đổi vật chất giữa tế bào với môi trường bên trong. Máu cung cấp chất dinh dưỡng và oxy cho tế bào, đồng thời tế bào thải ra khí cacbonic và các chất thải vào máu.

– Mối quan hệ: trao đổi chất của cơ thể cung cấp chất dinh dưỡng và ôxi cho tế bào và nhận từ tế bào sản phẩm bài tiết là khí cacbonic để thải ra môi trường. Trao đổi chất ở tế bào giải phóng năng lượng để cung cấp cho các cơ quan trong cơ thể thực hiện các hoạt động trao đổi chất… Như vậy, hoạt động trao đổi chất ở hai cấp độ có quan hệ mật thiết với nhau và không thể tách rời nhau.

Bài viết được chia sẻ bởi kinhnghiem.com

Leave a Reply

Your email address will not be published.